menu_book
見出し語検索結果 "hãng hàng không giá rẻ" (1件)
日本語
名格安航空会社
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
swap_horiz
類語検索結果 "hãng hàng không giá rẻ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hãng hàng không giá rẻ" (1件)
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)